Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khẩu trang" (1)
khẩu trang

Tiếng Anh
Danh từmask
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
I always wear a mask when going out.
Từ liên quan "khẩu trang" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khẩu trang" (2)
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
I always wear a mask when going out.
đeo khẩu trang
